PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:30 ngày 02/03/2025

Jagiellonia Bialystok
1 - 0

GKS Katowice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốGKS Katowice
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
91Chỉ số 23118
67Chỉ số 2468
15Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-150157223514620118010
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ebosse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Polak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Villar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Pietuszewski#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#7

A.Pululu#51

A.Pululu#21
A.Pululu#87

A.Pululu#31

A.Pululu#82

A.Pululu#9

A.Pululu#1

A.Pululu#3
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-31304223577811727
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Jędrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Błąd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Bergier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#18

B.Nowak#32

B.Nowak#22

B.Nowak#17

B.Nowak#10

B.Nowak#14

B.Nowak#6

B.Nowak#24

B.Nowak#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Backa Topola
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Jagiellonia Bialystok7 - 0
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa1 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
GKS Katowice1 - 0
Stal Mielec
GKS Katowice1 - 0
Arda
GKS Katowice4 - 3
Veres
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
GKS Katowice1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Radomiak Radom1 - 1
GKS KatowiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#11#21#30#40#54#60#70
GKS Katowice
#10#20#30#41#50#60#70
Lech Poznan
Pogon Szczecin
Gornik Zabrze
Korona Kielce
Widzew lodz
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice