PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 02/02/2025

Jagiellonia Bialystok
5 - 0

Radomiak Radom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốRadomiak Radom
77Chỉ số 2440
10Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2353
1Chỉ số 31
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-1-4-1501672344312011149910
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sáček#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stojinović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Villar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Hansen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#1

A.Pululu#6

A.Pululu#5

A.Pululu#80

A.Pululu#29

A.Pululu#23

A.Pululu#9

A.Pululu#82

A.Pululu#21
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-2-3-11244252377101327197
Đội hình xuất phát

Maciej Kikolski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Mammadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Burch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.O.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Barbosa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Perotti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Perotti#15

Perotti#8

Perotti#6

Perotti#11

Perotti#14

Perotti#28
Perotti#74

Perotti#44

Perotti#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radomiak Radom2 - 3
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 2
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 4
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 3
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Jagiellonia Bialystok7 - 0
CSKA 1948 Sofia
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Dinamo Zagreb
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FK Mladá Boleslav1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Puszcza Niepolomice1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Olimpia Grudziadz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin1 - 1
Jagiellonia Bialystok
NK Publikum Celje3 - 3
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Radomiak Radom0 - 4
Wisla Plock
Slask Wroclaw1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
GKS Katowice
Motor Lublin1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 2
Stal Mielec
Pogon Szczecin0 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Piast Gliwice
Radomiak Radom0 - 3
Slask Wroclaw
Lech Poznan2 - 1
Radomiak RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#15#25#30#41#57#60#70
Radomiak Radom
#10#20#30#41#52#60#70
Rakow Czestochowa
Legia Warszawa
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze
Korona Kielce
Widzew lodz
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin