UEFA Europa Conference League00:45 ngày 14/02/2025

Backa Topola
1 - 3

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốJagiellonia Bialystok
42Chỉ số 2432
4Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2385
1Chỉ số 30
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-112253231607221114299
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.djordjevic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Degenek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Capan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Jovanovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.Milosavljevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboungou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lazetić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Lazetić#35

M.Lazetić#6

M.Lazetić#27

M.Lazetić#4

M.Lazetić#23

M.Lazetić#21

M.Lazetić#1
M.Lazetić#16

M.Lazetić#5

M.Lazetić#88
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-15015722344143120112110
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ebosse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Villar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Churlinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#80

A.Pululu#1

A.Pululu#3

A.Pululu#6

A.Pululu#5

A.Pululu#82

A.Pululu#9

A.Pululu#29

A.Pululu#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Zaglebie Lubin0 - 3
Backa Topola
Maribor4 - 3
Backa Topola
Austria Vienna0 - 0
Backa Topola
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
OFK Beograd2 - 2
Backa Topola
Backa Topola4 - 3
FC Noah
Backa Topola1 - 3
Vojvodina Novi Sad
KAA Gent3 - 0
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Jagiellonia Bialystok7 - 0
CSKA 1948 Sofia
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Dinamo Zagreb
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FK Mladá Boleslav1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Puszcza Niepolomice1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Olimpia Grudziadz1 - 3
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#11#21#30#41#54#60#70
Jagiellonia Bialystok
#13#21#30#40#51#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub