Czech Third League15:15 ngày 01/06/2025

Jablonec B
2 - 1

Teplice B
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
1011122920162182421
Đội hình xuất phát

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Reiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas sirucek#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Omon#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin maly#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas kostka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas kostka#13

lukas kostka#8
lukas kostka#33
lukas kostka#14
lukas kostka#5
Teplice B
5729525551326059494830
Đội hình xuất phát
vojtech pokorny#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan schonbauer#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub slivka#52 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zsigmond#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos kapur#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik hotovec#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman zich#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
roman zich#34
roman zich#47
roman zich#56
roman zich#1
roman zich#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Teplice B4 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
Jablonec B4 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B3 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B3 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
Jablonec B2 - 2
Sokol Brozany
SK Kladno2 - 0
Jablonec B
SK Zapy1 - 0
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Jablonec B3 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
FK Kolin2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B1 - 1
Hradec Kralove B
Teplice B3 - 2
Slovan Liberec II
Benatky Nad Jizerou3 - 3
Teplice B
Zivanice4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Banik Most-Sous1 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#12#20#30#41#50#60#70
Teplice B
#11#20#30#41#50#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Jiskra Usti nad Orlici