Czech Third League15:15 ngày 18/05/2025

Jablonec B
2 - 2

Sokol Brozany
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốSokol Brozany
79Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2435
6Chỉ số 219
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
211023872163391120
Đội hình xuất phát

M.Krulich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hušek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas kubin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Makanjuola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Omon#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Nykrín#22
D.Nykrín#14
D.Nykrín#18
D.Nykrín#12
D.Nykrín#1
D.Nykrín#13
Sokol Brozany
3291384921517147
Đội hình xuất phát

S.D.Soungole#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.cetverik#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lauko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kratky#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
euphrem houessou#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.doudera#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cerny#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bubenicek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bechyne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin alavo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Schettl#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Schettl#1
D.Schettl#6
D.Schettl#10
D.Schettl#5
D.Schettl#21

D.Schettl#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sokol Brozany2 - 2
Jablonec B
Sokol Brozany1 - 0
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 0
Jablonec B
Jablonec B0 - 2
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 0
Jablonec B
Jablonec B1 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 3
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
SK Kladno2 - 0
Jablonec B
SK Zapy1 - 0
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Jablonec B3 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
FK Kolin2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
Zivanice0 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad CidlinouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Brozany
Sokol Brozany5 - 4
Slovan Liberec II
Sokol Brozany2 - 0
SK Kladno
Zivanice3 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous0 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy2 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 4
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#12#21#30#42#58#60#70
Sokol Brozany
#12#22#30#41#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov