Egyptian Premier League00:00 ngày 05/05/2026

Ittihad Alexandria SC
1 - 2

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốPetrojet
0Chỉ số 31
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
141Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
12Chỉ số 224
77Chỉ số 2430
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-4-21688541427262333910
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mahmoud#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.A.Eldin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.GhaniMohamed#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.R.Magdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dunga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ahmed Eid Abdel Naby#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.MagdyAfsha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.MagdyAfsha#11

M.MagdyAfsha#13

M.MagdyAfsha#1

M.MagdyAfsha#6

M.MagdyAfsha#90

M.MagdyAfsha#18

M.MagdyAfsha#25

M.MagdyAfsha#2

M.MagdyAfsha#34
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-114251538171413910
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.E.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Djoulde amadou bah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Chicoday#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Chicoday#20

G.Chicoday#99

G.Chicoday#2

G.Chicoday#11

G.Chicoday#77

G.Chicoday#22

G.Chicoday#40

G.Chicoday#29

G.Chicoday#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Petrojet
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Petrojet0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Petrojet3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Petrojet1 - 3
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet0 - 1
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
Pharco
Tala'ea El Gaish2 - 0
Petrojet
Petrojet2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 2
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#40#510#60#70
Petrojet
#12#21#30#41#51#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Al Masry
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Smouha SC