Egyptian Premier League22:00 ngày 23/04/2026

El Mokawloon El Arab
0 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốIttihad Alexandria SC
97Chỉ số 23126
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 226
43Chỉ số 2435
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-3-31264324121431282510
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Kahraba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

hassan hussein#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hesham#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Adel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Behi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Ojera#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Naguib#23

S.Naguib#35

S.Naguib#44

S.Naguib#18

S.Naguib#19

S.Naguib#47

S.Naguib#22

S.Naguib#74

S.Naguib#32
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-1168824417252327101418
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mahmoud#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.A.Eldin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Emad#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.R.Magdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.MagdyAfsha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.GhaniMohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Ebuka#13

J.Ebuka#26

J.Ebuka#33

J.Ebuka#2

J.Ebuka#9

J.Ebuka#5
J.Ebuka#41

J.Ebuka#90

J.Ebuka#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC2 - 1
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 2
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab1 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC4 - 2
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 0
Tala'ea El Gaish
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
El Gounah1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#40#53#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#41#51#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Enppi
Modern Sport FC