Egyptian Premier League02:30 ngày 03/03/2026

Ittihad Alexandria SC
2 - 0

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốGhazl El Mahallah
2Chỉ số 23
3Chỉ số 222
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
4Chỉ số 210
75Chỉ số 2475
3Chỉ số 32
130Chỉ số 23125
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-11622451726251511990
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Dunga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Emad#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Liadi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wahid#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Farid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mabululu#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mabululu#13

Mabululu#1

Mabululu#6

Mabululu#18

Mabululu#22

Mabululu#10

Mabululu#34

Mabululu#19
Mabululu#37
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-3-31627341237203990942
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gamal#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Sotohi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mory Touré#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Moaz Abdel Salam#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Mwanga#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Arfaoui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Salah#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Salah#18

M.Salah#44

M.Salah#77

M.Salah#41

M.Salah#6
M.Salah#22

M.Salah#5

M.Salah#70
M.Salah#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 3
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
ZED FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#12#20#30#43#52#60#70
Ghazl El Mahallah
#10#20#31#43#53#60#70
Al Masry
Modern Sport FC
Bank El Ahly
El Gounah
Pharco
Ismaily SC