Egyptian Premier League21:00 ngày 28/04/2026

Petrojet
0 - 1

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốIsmaily SC
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
3Chỉ số 33
8Chỉ số 25
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
115Chỉ số 2382
83Chỉ số 2452
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-1142515319171413910
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.El-Badry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.E.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Djoulde amadou bah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Chicoday#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Chicoday#29

G.Chicoday#2

G.Chicoday#99
G.Chicoday#39

G.Chicoday#11

G.Chicoday#5

G.Chicoday#22

G.Chicoday#16

G.Chicoday#30
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-231382231422338883015
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Nagaway#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mohamed#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Malawany#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Katkout#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mohamed Samir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Amr El Saeed#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Farag#17

N.Farag#13

N.Farag#35

N.Farag#6

N.Farag#44

N.Farag#29
N.Farag#39

N.Farag#21

N.Farag#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC1 - 0
Petrojet
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC2 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Ghazl El Mahallah1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
Pharco
Tala'ea El Gaish2 - 0
Petrojet
Petrojet2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 2
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Modern Sport FC
El Gounah1 - 0
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 0
Ismaily SC
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#10#20#30#43#58#60#70
Ismaily SC
#11#20#30#43#55#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Bank El Ahly
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC