Egyptian Premier League00:00 ngày 13/02/2025

Pyramids FC
3 - 0

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốHaras El Hodood
1Chỉ số 80
7Chỉ số 28
59Chỉ số 2440
10Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
101Chỉ số 2396
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-111536218231114309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Galal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Adel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#29

F.Mayele#22

F.Mayele#19

F.Mayele#13

F.Mayele#26

F.Mayele#24

F.Mayele#7

F.Mayele#20

F.Mayele#16
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-4-13017356620107465999
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Awad#66 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Eze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Samy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mamdouh#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mohamed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mohamed#2

H.Mohamed#33

H.Mohamed#13

H.Mohamed#22

H.Mohamed#11

H.Mohamed#7

H.Mohamed#18

H.Mohamed#29

H.Mohamed#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 1
Haras El Hodood
Pyramids FC1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
El Mansoura
Pyramids FC3 - 0
Zamalek SC
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FC
ZED FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC6 - 0
Djoliba
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Sagrada Esperanca0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
El Gounah0 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC3 - 2
Haras El Hodood
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Haras El Hodood2 - 1
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#13#21#30#41#57#60#70
Haras El Hodood
#10#20#30#41#58#60#70
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC
Pharco
Petrojet
Ittihad Alexandria SC