Egyptian Premier League00:00 ngày 18/02/2025

Modern Sport FC
0 - 1

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Modern Sport FCChỉ sốPyramids FC
2Chỉ số 226
31Chỉ số 2450
95Chỉ số 23121
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
2Chỉ số 26
4Chỉ số 31
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-4-2162143998222738990
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Shaaban#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mahmoud rizk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Desouki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Youssef#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zaddem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Zaazaa ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mohamed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Eba#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Hassan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Hassan#5
H.Hassan#80

H.Hassan#30

H.Hassan#11

H.Hassan#34

H.Hassan#77
H.Hassan#29

H.Hassan#23

H.Hassan#26
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-111534218231114309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Adel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#6

F.Mayele#10

F.Mayele#19

F.Mayele#13

F.Mayele#22

F.Mayele#26

F.Mayele#7

F.Mayele#20

F.Mayele#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Pyramids FC
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Modern Sport FC
Pyramids FC2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 1
Pyramids FC
Modern Sport FC1 - 1
Pyramids FC
Modern Sport FC1 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ghazl El Mahallah2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 3
Al Ahly FC
Haras El Hodood1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Zamalek SC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 2
El Shams
Modern Sport FC0 - 0
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 1
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Haras El Hodood
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
El Mansoura
Pyramids FC3 - 0
Zamalek SC
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FC
ZED FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC6 - 0
Djoliba
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Sagrada Esperanca0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Esperance Sportive de TunisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modern Sport FC
#10#20#30#44#52#60#70
Pyramids FC
#11#21#30#41#56#60#70
Al Masry
Ceramica Cleopatra FC
Pharco
Petrojet
El Gounah
Enppi