Finland Liiga Cup19:00 ngày 26/01/2025

Inter Turku
2 - 0

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốIFK Mariehamn
107Chỉ số 23134
1Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 222
71Chỉ số 2472
0Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
2262422101918112841
Đội hình xuất phát

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guei alain#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sipola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Järvinen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Eloluoto#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Botue#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vehkonen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Huuhtanen#14

E.Huuhtanen#25

E.Huuhtanen#13
E.Huuhtanen#34

E.Huuhtanen#5

E.Huuhtanen#23

E.Huuhtanen#6
E.Huuhtanen#20

E.Huuhtanen#8
IFK Mariehamn
301617141074213119
Đội hình xuất phát

M.Riikonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Cardoso#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Enqvist#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fonsell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Huttunen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kujasalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lundberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nissinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Patut#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Reid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Reid#2

J.Reid#23

J.Reid#19
J.Reid#5
J.Reid#22

J.Reid#8

J.Reid#20
J.Reid#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
IFK Mariehamn
Inter Turku1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 3
Inter Turku
Inter Turku4 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku2 - 1
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
Inter Turku6 - 1
Inter Turku II
FC Haka1 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Lahti
AC Oulu1 - 0
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
KuPs
Inter Turku1 - 1
Ekenas IF Fotboll
KuPs1 - 2
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
IFK Mariehamn3 - 0
Ekenas IF Fotboll
Lahti2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
AC Oulu
KuPs3 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
LahtiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#12#22#31#40#55#60#70
IFK Mariehamn
#10#20#30#42#54#60#70
KTP Kotka
Ilves Tampere
Vaasa VPS
SJK Seinajoen
Jaro