Finnish Veikkausliiga16:00 ngày 28/06/2025

SJK Seinajoen
4 - 1

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK SeinajoenChỉ sốIFK Mariehamn
47Chỉ số 2430
7Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2388
11Chỉ số 23
6Chỉ số 211
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Seinajoen
Sơ đồ 4-3-32565283108181997
Đội hình xuất phát

M.Rodriguez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yussif#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Väistö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Chukwudi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Paananen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Mastokangas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Streng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Karjalainen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Karjalainen#33

R.Karjalainen#17

R.Karjalainen#1

R.Karjalainen#11

R.Karjalainen#16

R.Karjalainen#67

R.Karjalainen#2

R.Karjalainen#30
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-380283014332068101611
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fonsell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Huttunen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Reid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reid#21

J.Reid#43

J.Reid#7

J.Reid#90

J.Reid#26

J.Reid#4

J.Reid#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
IFK Mariehamn0 - 4
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen0 - 2
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen2 - 1
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen3 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen3 - 0
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
AC Oulu2 - 0
SJK Seinajoen
Ilves Tampere2 - 3
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 1
Jaro
SJK Seinajoen7 - 0
KPV Kokkola
AC Oulu2 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 2
Atlantis
SJK Seinajoen0 - 1
Inter Turku
HJK Helsinki4 - 2
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 3
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 0
KuPs
IFK Mariehamn1 - 5
Vaasa VPS
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
AC Oulu0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
LPS Helsinki0 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Seinajoen
#14#23#30#40#511#60#70
IFK Mariehamn
#11#20#30#42#53#60#70
FC Haka