Sweden Superettan20:00 ngày 15/06/2025

IK Brage
3 - 2

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK BrageChỉ sốOrgryte
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
6Chỉ số 228
5Chỉ số 32
52Chỉ số 2443
49Chỉ số 2344
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Brage
Sơ đồ 4-4-2121234208106933
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noah Östberg#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Walemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Stensson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.F.L.Larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Muhsin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Muhsin#7

A.Muhsin#11

A.Muhsin#5

A.Muhsin#17

A.Muhsin#13
A.Muhsin#23

A.Muhsin#25
Orgryte
Sơ đồ 3-4-344365157819141122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#10
T.Sana#20

T.Sana#21
T.Sana#12

T.Sana#24
T.Sana#32
T.Sana#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte3 - 1
IK Brage
IK Brage0 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 2
IK Brage
Orgryte1 - 1
IK Brage
IK Brage4 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 0
IK Brage
IK Brage4 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 3
Orgryte
Orgryte1 - 3
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage3 - 2
Sandvikens IF
Orebro SK3 - 3
IK Brage
IK Brage2 - 2
Utsiktens BK
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 2
IK Oddevold
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
IK Brage
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC3 - 3
Orgryte
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS1 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK1 - 1
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Brage
#13#22#30#45#55#60#70
Orgryte
#12#22#30#42#54#60#70
Kalmar