Sweden Superettan00:00 ngày 23/05/2025

GIF Sundsvall
0 - 2

IK Brage
Thống kê
Thống kê trận đấu
GIF SundsvallChỉ sốIK Brage
2Chỉ số 23
86Chỉ số 2456
117Chỉ số 2391
12Chỉ số 221
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-21318274923652219
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jelassi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bahtijar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Svanberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kagayama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Aviander#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Olsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mille Eriksson#22 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Finey#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Finey#11
Y.Finey#14

Y.Finey#8

Y.Finey#13
Y.Finey#20

Y.Finey#21
Y.Finey#30
IK Brage
Sơ đồ 4-4-213222546191020339
Đội hình xuất phát

A.Engdahl#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Weilid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

l.konjuhi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.F.L.Larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Brkic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Muhsin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Trpchevski#7

F.Trpchevski#3
F.Trpchevski#23

F.Trpchevski#17

F.Trpchevski#11
F.Trpchevski#30
F.Trpchevski#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Brage1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 0
IK Brage
IK Brage5 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
IK Brage
IK Brage2 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall3 - 3
IK Brage
GIF Sundsvall0 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 2
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
Orebro SK1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Vasteras SK FK
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
IK Oddevold1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Landskrona BoIS
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 0
Helsingborgs
GIF Sundsvall2 - 3
Vaasa VPS
Sandvikens IF0 - 3
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage1 - 2
IK Oddevold
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
IK Brage
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Vasteras SK FK1 - 1
IK BrageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GIF Sundsvall
#10#20#30#40#52#60#70
IK Brage
#12#21#30#42#53#60#70