Sweden Superettan00:00 ngày 06/05/2025

IK Brage
0 - 2

Ostersunds FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK BrageChỉ sốOstersunds FK
79Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 227
60Chỉ số 2448
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Brage
Sơ đồ 5-4-1122235111781079
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Weilid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

T.Walemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

l.konjuhi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Jonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Stensson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.T.Wikstrom#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Trpchevski#21

F.Trpchevski#20

F.Trpchevski#33

F.Trpchevski#6
F.Trpchevski#23

F.Trpchevski#19

F.Trpchevski#13
Ostersunds FK
Sơ đồ 4-3-37727231841022166257
Đội hình xuất phát

A.Origi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ghanoum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suljic#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Bonde#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Johansson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Marklund#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bonnah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sporrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Edqvist#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Jawla#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Perry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Perry#21
N.Perry#20
N.Perry#5

N.Perry#8
N.Perry#29
N.Perry#9
N.Perry#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ostersunds FK1 - 1
IK Brage
IK Brage2 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 0
IK Brage
IK Brage2 - 1
Ostersunds FK
IK Brage1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 3
IK Brage
Ostersunds FK1 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 0
Ostersunds FK
IK Brage0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 3
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
Umea FC0 - 1
IK Brage
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Vasteras SK FK1 - 1
IK Brage
Orgryte3 - 1
IK Brage
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Brommapojkarna0 - 0
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
Umea FC2 - 2
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 3
Landskrona BoIS
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Levanger FK2 - 1
Ostersunds FK
Umea FC0 - 0
Ostersunds FK
Orebro SK3 - 1
Ostersunds FK
IFK Ostersunds0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK0 - 2
GIF SundsvallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Brage
#10#20#30#42#52#60#70
Ostersunds FK
#12#21#30#41#53#60#70
IK Oddevold
Sandvikens IF
Helsingborgs
Utsiktens BK