Sweden Cup19:00 ngày 01/03/2025

Orgryte
3 - 1

IK Brage
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốIK Brage
1Chỉ số 23
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
37Chỉ số 2464
2Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2391
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Brage0 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 2
IK Brage
Orgryte1 - 1
IK Brage
IK Brage4 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 0
IK Brage
IK Brage4 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 3
Orgryte
Orgryte1 - 3
IK Brage
IK Brage3 - 2
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 4
Osters IF
Orgryte5 - 1
FC Trollhattan
Orgryte1 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 1
Ostersunds FK
GIF Sundsvall1 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 2
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Brommapojkarna0 - 0
IK Brage
Sandvikens IF2 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 0
GIF Sundsvall
IK Brage3 - 0
Falu BS FK
Ostersunds FK1 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS3 - 0
IK Brage
IK Brage1 - 0
Trelleborgs FF
Gefle IF2 - 1
IK BrageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#13#23#30#43#51#60#70
IK Brage
#11#20#30#43#53#60#70
Mjallby AIF
Halmstads
IFK Norrkoping FK
GAIS
Karlbergs BK
Orebro SK
Hacken
IK Sirius FK
Malmo FF
Vasteras SK FK
Utsiktens BK
Skovde AIK
Hammarby
FC Stockholm Internazionale
Kalmar
Varbergs BoIS FC
AIK
Degerfors IF
IFK Varnamo
IFK Goteborg
Djurgardens