Sweden Superettan00:00 ngày 27/05/2025

IK Brage
2 - 2

Utsiktens BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK BrageChỉ sốUtsiktens BK
148Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
0Chỉ số 31
114Chỉ số 2464
8Chỉ số 216
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Brage
Sơ đồ 4-4-21212546101920911
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Noah Östberg#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

l.konjuhi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.F.L.Larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Brkic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lundin#3

A.Lundin#7

A.Lundin#8

A.Lundin#33

A.Lundin#17

A.Lundin#13
A.Lundin#23
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-2312433211372510171611
Đội hình xuất phát

T.Amos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salaou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Bohm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Andren#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Book#9

R.Book#19
R.Book#26

R.Book#1
R.Book#23
R.Book#4
R.Book#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Brage0 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 0
IK Brage
Utsiktens BK1 - 3
IK Brage
IK Brage3 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 0
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 2
IK Oddevold
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
IK Brage
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
Hammarby TFFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 4
Orebro SK
Umea FC1 - 3
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Vasteras SK FK
Utsiktens BK4 - 1
Sandvikens IF
Landskrona BoIS2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 4
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Brage
#12#20#30#40#58#60#70
Utsiktens BK
#12#21#30#41#51#60#70
Kalmar