Sweden Superettan20:00 ngày 18/05/2025

IK Brage
1 - 2

IK Oddevold
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK BrageChỉ sốIK Oddevold
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
43Chỉ số 2557
92Chỉ số 2374
8Chỉ số 20
84Chỉ số 2446
8Chỉ số 222
1Chỉ số 40
9Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Brage
Sơ đồ 4-3-3122234681093320
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Weilid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Walemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.F.L.Larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Stensson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Muhsin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nordh#7
G.Nordh#15
G.Nordh#21

G.Nordh#5

G.Nordh#19

G.Nordh#13

G.Nordh#17
IK Oddevold
Sơ đồ 3-5-2126432018161011199
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Engelbrektsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Hedenquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Engelbrektsson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Forssell#18 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Derviskadic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kalludra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Krezić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Tornblad#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Tornblad#15

L.Tornblad#13

L.Tornblad#1

L.Tornblad#8

L.Tornblad#7

L.Tornblad#17

L.Tornblad#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
IK Brage
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Vasteras SK FK1 - 1
IK Brage
Orgryte3 - 1
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
IK Oddevold2 - 1
Orebro SK
Sandvikens IF0 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 2
GIF Sundsvall
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 3
Kalmar
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
IK Oddevold4 - 1
Qviding FIF
Sandvikens IF1 - 0
IK OddevoldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Brage
#11#21#31#40#58#60#70
IK Oddevold
#12#21#30#40#50#60#70