Finland Liiga Cup22:00 ngày 26/02/2025

IFK Mariehamn
0 - 0

FC Haka
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
8913214710141720
Đội hình xuất phát

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Reid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Viitala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nissinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lundberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kujasalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Huttunen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fonsell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Enqvist#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andersson#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Andersson#2

L.Andersson#16
L.Andersson#22
L.Andersson#13
L.Andersson#5

L.Andersson#19

L.Andersson#23

L.Andersson#11

L.Andersson#30
FC Haka
134121623182161725
Đội hình xuất phát

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lepola#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulgakov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mömmö#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Multanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Purosalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Romero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sejdiu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Talo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicolas Gianini Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nicolas Gianini Dantas#11

Nicolas Gianini Dantas#19
Nicolas Gianini Dantas#10

Nicolas Gianini Dantas#8

Nicolas Gianini Dantas#1

Nicolas Gianini Dantas#7
Nicolas Gianini Dantas#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn0 - 3
FC Haka
FC Haka2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
FC Haka
FC Haka1 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
FC Haka
IFK Mariehamn2 - 0
FC Haka
FC Haka3 - 2
IFK Mariehamn
FC Haka2 - 0
IFK Mariehamn
FC Haka1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 3
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
KTP Kotka
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki4 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
IFK Mariehamn3 - 0
Ekenas IF Fotboll
Lahti2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
FC Haka1 - 2
Inter Turku
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 2
SJK Seinajoen
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka1 - 1
Inter Turku
FC Haka2 - 3
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
FC HakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#10#20#30#40#50#60#70
FC Haka
#10#20#30#42#50#60#70
Ilves Tampere
KuPs
Jaro