Sweden Allsvenskan19:00 ngày 21/09/2025

IFK Goteborg
0 - 1

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốBrommapojkarna
83Chỉ số 2439
12Chỉ số 225
73Chỉ số 2527
165Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-31291332223151411910
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Lundqvist#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lundqvist#26

R.Lundqvist#27

R.Lundqvist#16
R.Lundqvist#12

R.Lundqvist#18

R.Lundqvist#7

R.Lundqvist#8

R.Lundqvist#4
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-140212736242030311123
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Barslund#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Björklund#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Arrhov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Örqvist#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ezekiel Kwame Alladoh#36

Ezekiel Kwame Alladoh#5
Ezekiel Kwame Alladoh#37

Ezekiel Kwame Alladoh#19

Ezekiel Kwame Alladoh#25

Ezekiel Kwame Alladoh#4

Ezekiel Kwame Alladoh#39
Ezekiel Kwame Alladoh#35

Ezekiel Kwame Alladoh#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 4
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 0
IFK Goteborg
Brommapojkarna0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Brommapojkarna
IFK Goteborg3 - 0
Brommapojkarna
IFK Goteborg3 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Hacken1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
Malmo FF0 - 0
IFK Goteborg
Qviding FIF0 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
AIK
GAIS0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Elfsborg4 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
AIK2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Djurgardens1 - 0
Brommapojkarna
FC Stockholm Internazionale0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 4
IK Sirius FK
Osters IF1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Hammarby3 - 2
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#10#20#30#41#510#60#70
Brommapojkarna
#11#20#30#42#54#60#70
Mjallby AIF
Halmstads