Sweden Allsvenskan22:30 ngày 02/11/2025

Djurgardens
0 - 0

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốIFK Goteborg
69Chỉ số 2459
115Chỉ số 2379
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 212
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
11Chỉ số 2213
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
Djurgardens1 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 4
Djurgardens
Djurgardens3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
IFK Goteborg
Djurgardens3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Djurgardens
IFK Goteborg3 - 0
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens6 - 2
IFK Varnamo
GAIS3 - 2
Djurgardens
Degerfors IF1 - 1
Djurgardens
Djurgardens8 - 2
IK Sirius FK
Malmo FF0 - 1
Djurgardens
Djurgardens3 - 3
Hammarby
IFK Norrkoping FK0 - 4
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Brommapojkarna
Mjallby AIF1 - 1
Djurgardens
Jarfalla1 - 4
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Halmstads0 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 2
Mjallby AIF
IFK Goteborg0 - 0
Lillestrom
IFK Goteborg1 - 2
Hammarby
Osters IF0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Brommapojkarna
Hacken1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
Malmo FF0 - 0
IFK Goteborg
Qviding FIF0 - 4
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#10#20#30#42#55#60#70
IFK Goteborg
#10#20#31#40#511#60#70
AIK
Elfsborg