Sweden Allsvenskan21:30 ngày 24/08/2025

Malmo FF
0 - 0

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốIFK Goteborg
96Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
23Chỉ số 227
78Chỉ số 2442
3Chỉ số 31
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-2331718525152337381011
Đội hình xuất phát

M.Ellborg#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djuric#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Soumah#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Skogmar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Christiansen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Ekong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ekong#8

E.Ekong#32

E.Ekong#22

E.Ekong#19

E.Ekong#50

E.Ekong#2

E.Ekong#29

E.Ekong#40

E.Ekong#16
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3252953222315141197
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Clemmensen#4

S.Clemmensen#27

S.Clemmensen#16

S.Clemmensen#1

S.Clemmensen#18

S.Clemmensen#8

S.Clemmensen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 3
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Malmo FF
IFK Goteborg2 - 1
Malmo FF
Malmo FF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 2
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF3 - 0
SK Sigma Olomouc
Halmstads0 - 4
Malmo FF
FC Copenhagen5 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 3
Mjallby AIF
Malmo FF0 - 0
FC Copenhagen
Malmo FF1 - 0
Rigas Futbola Skola
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Rigas Futbola Skola1 - 4
Malmo FF
Osters IF0 - 2
Malmo FF
Malmo FF3 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Qviding FIF0 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
AIK
GAIS0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Elfsborg4 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
Elfsborg
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 3
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#10#20#30#43#59#60#70
IFK Goteborg
#10#20#30#41#56#60#70
Hammarby
Hacken
IFK Norrkoping FK
Djurgardens
IFK Varnamo