Sweden Allsvenskan19:00 ngày 05/10/2025

IFK Goteborg
1 - 2

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốHammarby
6Chỉ số 29
55Chỉ số 2440
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
100Chỉ số 23123
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-1-4-12529133181411152379
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Alioum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Clemmensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

MaxFenger#4

MaxFenger#27

MaxFenger#26

MaxFenger#16

MaxFenger#1

MaxFenger#8

MaxFenger#33
Hammarby
Sơ đồ 4-1-4-1117463582015723
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.B.Fofana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.F.Winther#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Lahdo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Abraham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Okeke#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okeke#21

O.Okeke#25

O.Okeke#11

O.Okeke#29

O.Okeke#34

O.Okeke#26

O.Okeke#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
IFK Goteborg0 - 1
Hammarby
Hammarby0 - 1
IFK Goteborg
Hammarby1 - 3
IFK Goteborg
Hammarby1 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Hammarby
IFK Goteborg0 - 1
Hammarby
Hammarby3 - 0
IFK Goteborg
Hammarby2 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Osters IF0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Brommapojkarna
Hacken1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
Malmo FF0 - 0
IFK Goteborg
Qviding FIF0 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
AIK
GAIS0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Elfsborg4 - 3
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Halmstads1 - 0
Hammarby
Hammarby4 - 0
Hacken
Djurgardens3 - 3
Hammarby
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Hammarby4 - 0
Osters IF
IK Sirius FK3 - 1
Hammarby
Korsnas IF FK0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 2
GAIS
Hammarby0 - 1
Rosenborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#11#20#30#42#56#60#70
Hammarby
#12#21#30#40#59#60#70
Mjallby AIF