Sweden Allsvenskan00:10 ngày 21/10/2025

IFK Goteborg
0 - 2

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốMjallby AIF
7Chỉ số 27
46Chỉ số 2440
2Chỉ số 2110
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
12Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-32518133228151429911
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Santos#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Alioum#4

S.Alioum#27

S.Alioum#26

S.Alioum#16

S.Alioum#1

S.Alioum#30

S.Alioum#33
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3154241422191171817
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pettersson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Manneh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Stavitski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gustafson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Stroud#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Stroud#15

E.Stroud#27

E.Stroud#6

E.Stroud#3

E.Stroud#35

E.Stroud#10

E.Stroud#16

E.Stroud#26

E.Stroud#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Mjallby AIF
IFK Goteborg2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 2
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 0
Lillestrom
IFK Goteborg1 - 2
Hammarby
Osters IF0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Brommapojkarna
Hacken1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
Malmo FF0 - 0
IFK Goteborg
Qviding FIF0 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
AIK
GAIS0 - 1
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Elfsborg
Brommapojkarna0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Osters IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
GAIS0 - 2
Mjallby AIF
Onsala BK1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Djurgardens
Malmo FF1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#10#20#30#41#57#60#70
Mjallby AIF
#12#22#30#41#57#60#70
IFK Norrkoping FK