Iceland Besta-deild karla23:00 ngày 24/04/2025

IBV Vestmannaeyjar
3 - 1

Fram Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
IBV VestmannaeyjarChỉ sốFram Reykjavik
0Chỉ số 32
4Chỉ số 213
35Chỉ số 2451
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 3-5-215262822256764523
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mattias·Edeland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Heidarsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

O.Sowe#67 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Baxter#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.I.Kristinsson#31
A.I.Kristinsson#3

A.I.Kristinsson#14

A.I.Kristinsson#10

A.I.Kristinsson#21

A.I.Kristinsson#4

A.I.Kristinsson#11

A.I.Kristinsson#9
A.I.Kristinsson#30
Fram Reykjavik
Sơ đồ 3-4-3222658121629237193
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Runarsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.McLagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H·E·Asgrimsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Tibbling#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.García#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.O.Dimitrijevic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Aegisson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Magnusson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

K.K.Chopart#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S·Thorbjornsson#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Thorbjornsson#11

S·Thorbjornsson#25

S·Thorbjornsson#30
S·Thorbjornsson#36

S·Thorbjornsson#6

S·Thorbjornsson#71

S·Thorbjornsson#17
S·Thorbjornsson#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fram Reykjavik2 - 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar1 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Fram Reykjavik1 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Fram Reykjavik1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar6 - 0
GrindavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Hafnarfjordur
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Fram Reykjavik0 - 1
Akranes
Fram Reykjavik0 - 1
Ranheim IL
Lillestrom4 - 0
Fram Reykjavik
KA Akureyri2 - 5
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
UMF Njardvik
Fylkir1 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 1
Volsungur husavik
Breidablik1 - 3
Fram ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IBV Vestmannaeyjar
#13#22#30#40#51#60#70
Fram Reykjavik
#11#21#30#42#56#60#70
Vestri
Valur Reykjavik