Iceland Besta-deild karla23:15 ngày 29/05/2025

IBV Vestmannaeyjar
2 - 1

Hafnarfjordur
Thống kê
Thống kê trận đấu
IBV VestmannaeyjarChỉ sốHafnarfjordur
1Chỉ số 33
43Chỉ số 2452
8Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2393
3Chỉ số 23
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-4-2121445262425614845
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.O.Hlnysson#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mitrovic#44 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mattias·Edeland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HermannThor·Ragnarsson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gunnarsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Baxter#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Baxter#11

T.Baxter#7

T.Baxter#4

T.Baxter#2

T.Baxter#10

T.Baxter#31
T.Baxter#30
Hafnarfjordur
Sơ đồ 4-1-4-1132226213792310733
Đội hình xuất phát

M.Rosenorn#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.V.Jónsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Faqa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.gunnarsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.helgason#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.B.Hallsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.robertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.D.Sverrisson#10 · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bjornsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

bjornsson#36

bjornsson#34

bjornsson#24

bjornsson#27

bjornsson#11

bjornsson#17

bjornsson#38

bjornsson#18

bjornsson#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hafnarfjordur2 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 3
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 5
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar4 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Hafnarfjordur0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Hafnarfjordur6 - 4
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 2
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
Valur Reykjavik3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik2 - 0
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 0
Breidablik
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik3 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 0
Valur Reykjavik
KA Akureyri3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Hafnarfjordur
Vestri1 - 0
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Thor Akureyri2 - 2
HafnarfjordurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IBV Vestmannaeyjar
#12#20#30#41#53#60#70
Hafnarfjordur
#11#21#30#43#53#60#70