Iceland Besta-deild karla02:00 ngày 11/05/2025

KR Reykjavik
4 - 1

IBV Vestmannaeyjar
Thống kê
Thống kê trận đấu
KR ReykjavikChỉ sốIBV Vestmannaeyjar
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 227
27Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
10Chỉ số 218
9Chỉ số 28
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2357
Lineup
Đội hình trận đấu
KR Reykjavik
Sơ đồ 4-1-4-1122837212917416149
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sigurdsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Juliusson#3 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.eyjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Albertsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L. Rae#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.K.Bjarnason#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

m.praest#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
alexander palmason#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.G.Saebjornsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.G.Saebjornsson#10

E.G.Saebjornsson#24
E.G.Saebjornsson#30

E.G.Saebjornsson#1
E.G.Saebjornsson#27

E.G.Saebjornsson#15

E.G.Saebjornsson#6

E.G.Saebjornsson#22

E.G.Saebjornsson#18
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-1-4-1123222266308254567
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Heidarsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Valor#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

T.Baxter#45 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sowe#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sowe#11

O.Sowe#31

O.Sowe#10

O.Sowe#21

O.Sowe#44

O.Sowe#4

O.Sowe#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
KR Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 0
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 0
Akranes
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik11 - 0
KA Asvellir
KR Reykjavik3 - 3
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 2
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik5 - 1
KR Reykjavik
Fylkir2 - 1
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik6 - 3
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Vestri
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik1 - 0
IBV VestmannaeyjarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KR Reykjavik
#14#22#30#41#59#60#70
IBV Vestmannaeyjar
#11#21#30#43#58#60#70