Iceland Besta-deild karla00:45 ngày 29/04/2025

Stjarnan Gardabaer
2 - 3

IBV Vestmannaeyjar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stjarnan GardabaerChỉ sốIBV Vestmannaeyjar
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 219
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
147Chỉ số 2396
44Chỉ số 2556
18Chỉ số 227
105Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 3-1-4-212286323072418292211
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.gudlaugsson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

kjartan kjartansson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

jonsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Hauksson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A. Brigisson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Brigisson#23

A. Brigisson#19
A. Brigisson#49

A. Brigisson#17

A. Brigisson#1

A. Brigisson#99

A. Brigisson#37

A. Brigisson#10
A. Brigisson#39
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-1-4-1123252630228251467
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mattias·Edeland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Valor#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Heidarsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

A.Gunnarsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sowe#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sowe#6

O.Sowe#4

O.Sowe#44
O.Sowe#28

O.Sowe#21

O.Sowe#10
O.Sowe#3

O.Sowe#31

O.Sowe#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer4 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer1 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer3 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Keflavik
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss0 - 6
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik1 - 1
IBV VestmannaeyjarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stjarnan Gardabaer
#12#21#30#41#59#60#70
IBV Vestmannaeyjar
#13#22#30#41#55#60#70
Vestri
Valur Reykjavik
KA Akureyri