Danish 1st Division00:00 ngày 24/05/2025

Hvidovre IF
1 - 1

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốAC Horsens
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
1Chỉ số 32
6Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
34Chỉ số 2456
83Chỉ số 23132
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-1-4-12928225233022118199
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fredslund#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kaalund#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A. Johansen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Høgh#10
F.Høgh#4

F.Høgh#16

F.Høgh#27

F.Høgh#42

F.Høgh#14

F.Høgh#15
F.Høgh#13

F.Høgh#6
AC Horsens
Sơ đồ 4-1-4-1114243312162718152611
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Madsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ludwig#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C. Tapé#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Abdul Salam Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Christensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Kjaergaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Á.Guðmundsson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Pingel#28

S.Pingel#10

S.Pingel#20
S.Pingel#30
S.Pingel#21

S.Pingel#17

S.Pingel#22

S.Pingel#13

S.Pingel#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
AC Horsens2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 3
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF2 - 5
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 4
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Esbjerg2 - 0
Hvidovre IF
Fredericia5 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 0
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Fredericia
AC Horsens2 - 2
Odense BK
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
Fredericia5 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Odense BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
EsbjergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#11#21#30#41#51#60#70
AC Horsens
#11#21#30#42#58#60#70
Hillerod Fodbold
Hobro
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge
Vendsyssel
Roskilde