Bundesliga21:30 ngày 25/01/2025

Borussia Dortmund
2 - 2

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia DortmundChỉ sốSV Werder Bremen
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
79Chỉ số 2398
37Chỉ số 2444
4Chỉ số 229
1Chỉ số 40
4Chỉ số 214
1Chỉ số 34
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund
Sơ đồ 4-3-312623451310827943
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Groß#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Adeyemi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Gittens#43 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gittens#14

J.Gittens#38

J.Gittens#20

J.Gittens#3

J.Gittens#7

J.Gittens#33

J.Gittens#16

J.Gittens#37

J.Gittens#2
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-5-211332386142019177
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Jung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Weiser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Köhn#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Grüll#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ducksch#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ducksch#39

M.Ducksch#28

M.Ducksch#30

M.Ducksch#15

M.Ducksch#29

M.Ducksch#10

M.Ducksch#11

M.Ducksch#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen0 - 0
Borussia Dortmund
SV Werder Bremen1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 3
SV Werder Bremen
Borussia Dortmund4 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
Borussia Dortmund
SV Werder Bremen0 - 2
Borussia Dortmund
SV Werder Bremen3 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
Bologna2 - 1
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 3
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg1 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 1
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund2 - 3
FC Barcelona
Borussia Monchengladbach1 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 1
FC Bayern Munich
Dinamo Zagreb0 - 3
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
FC Augsburg
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 3
FC Twente Enschede
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli0 - 2
SV Werder Bremen
VfL Bochum 18480 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Werder Bremen2 - 2
VfB Stuttgart
Eintracht Frankfurt1 - 0
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund
#12#21#31#41#55#60#70
SV Werder Bremen
#12#20#30#44#55#60#70
SC Freiburg
1. FSV Mainz 05