Bundesliga21:30 ngày 18/01/2025

Holstein Kiel
1 - 3

TSG Hoffenheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốTSG Hoffenheim
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
40Chỉ số 2452
9Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23118
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-11626142324228111819
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Geschwill#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.D.Porath#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bernhardsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Machino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Harres#47

P.Harres#17

P.Harres#21

P.Harres#20

P.Harres#31

P.Harres#37

P.Harres#33

P.Harres#16

P.Harres#9
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-2-3-111535252216723273353
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Gendrey#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Akpoguma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Prass#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Hložek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Moerstedt#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Yardimci#53 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Yardimci#20

E.Yardimci#37

E.Yardimci#14

E.Yardimci#34

E.Yardimci#52

E.Yardimci#19

E.Yardimci#2

E.Yardimci#8

E.Yardimci#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel5 - 1
FC Augsburg
Borussia Monchengladbach4 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
1. FSV Mainz 05
SV Werder Bremen2 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 0
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich5 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim3 - 1
FC Augsburg
TSG Hoffenheim1 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund1 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 0
Fotbal Club FCSB
TSG Hoffenheim1 - 1
SC Freiburg
VfL Wolfsburg3 - 0
TSG Hoffenheim
1. FSV Mainz 052 - 0
TSG Hoffenheim
Sporting Braga3 - 0
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#11#20#30#42#54#60#70
TSG Hoffenheim
#13#22#30#41#53#60#70
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart
VfL Bochum 1848