Bundesliga21:30 ngày 08/03/2025

Bayer 04 Leverkusen
0 - 2

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bayer 04 LeverkusenChỉ sốSV Werder Bremen
10Chỉ số 23
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
108Chỉ số 2342
66Chỉ số 2425
13Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-11124513243419211614
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hermoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Arthur#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tella#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Adli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Buendía#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#10

P.Schick#18

P.Schick#25

P.Schick#22

P.Schick#23

P.Schick#17

P.Schick#3

P.Schick#30

P.Schick#20
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-5-21513386142027159
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Jung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Weiser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Agu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Burke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#28

A.Silva#42

A.Silva#11

A.Silva#22

A.Silva#10

A.Silva#19

A.Silva#29

A.Silva#17

A.Silva#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen5 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen2 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
SV Werder Bremen
Bayer 04 Leverkusen1 - 3
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
Arminia Bielefeld2 - 1
SV Werder Bremen
SC Freiburg5 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 3
TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich3 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
FC Augsburg
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig4 - 2
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bayer 04 Leverkusen
#10#20#30#44#510#60#70
SV Werder Bremen
#12#21#30#44#53#60#70
VfB Stuttgart
Borussia Monchengladbach
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli
VfL Bochum 1848