Bundesliga02:30 ngày 08/02/2025

FC Bayern Munich
3 - 0

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ sốSV Werder Bremen
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
2Chỉ số 80
1Chỉ số 33
11Chỉ số 210
9Chỉ số 222
89Chỉ số 247
176Chỉ số 2342
74Chỉ số 2526
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-112323226451742119
Đội hình xuất phát

M.Neuer#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Boey#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guerreiro#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Coman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#24

H.Kane#40

H.Kane#44

H.Kane#10

H.Kane#36

H.Kane#25

H.Kane#15

H.Kane#8

H.Kane#27
SV Werder Bremen
Sơ đồ 5-3-21851331961417117
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Weiser#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Jung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Köhn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Grüll#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Njinmah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ducksch#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ducksch#49

M.Ducksch#39

M.Ducksch#9

M.Ducksch#27

M.Ducksch#28

M.Ducksch#30

M.Ducksch#15

M.Ducksch#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen0 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich0 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 4
FC Bayern Munich
SV Werder Bremen1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich6 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich6 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 3
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein Kiel
FC Bayern Munich3 - 1
Slovan Bratislava
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
Feyenoord3 - 0
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 2
VfL Wolfsburg
FC Bayern Munich5 - 0
TSG Hoffenheim
Borussia Monchengladbach0 - 1
FC Bayern Munich
Red Bull Salzburg0 - 6
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich5 - 1
RB Leipzig
1. FSV Mainz 052 - 1
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
FC Augsburg
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 3
FC Twente Enschede
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli0 - 2
SV Werder Bremen
VfL Bochum 18480 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
SV Darmstadt 98Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#13#20#30#41#55#60#70
SV Werder Bremen
#10#20#30#43#52#60#70
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart