Bundesliga21:30 ngày 16/02/2025

SV Werder Bremen
1 - 3

TSG Hoffenheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Werder BremenChỉ sốTSG Hoffenheim
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 24
60Chỉ số 2432
118Chỉ số 2385
12Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-5-211343810142029177
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stark#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Jung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Weiser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Bittencourt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I·Kabore#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Grüll#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ducksch#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ducksch#28

M.Ducksch#9

M.Ducksch#5

M.Ducksch#11

M.Ducksch#22

M.Ducksch#19

M.Ducksch#15

M.Ducksch#30

M.Ducksch#27
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-2-3-13733543416207272114
Đội hình xuất phát

L.Philipp#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kadeřábek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ostigard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.N'Soki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.O.Becker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Bülter#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Orban#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Orban#53

G.Orban#25

G.Orban#29

G.Orban#26

G.Orban#22

G.Orban#33

G.Orban#19

G.Orban#8

G.Orban#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSG Hoffenheim3 - 4
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim2 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 3
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen1 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 2
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim4 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen0 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 2
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim0 - 1
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
FC Bayern Munich3 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
FC Augsburg
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 3
FC Twente Enschede
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli0 - 2
SV Werder Bremen
VfL Bochum 18480 - 1
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Anderlecht3 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 3
Tottenham Hotspur
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich5 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim3 - 1
FC Augsburg
TSG Hoffenheim1 - 2
Borussia MonchengladbachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Werder Bremen
#11#21#30#42#56#60#70
TSG Hoffenheim
#13#22#30#43#54#60#70
SC Freiburg
VfB Stuttgart