Bundesliga21:30 ngày 01/02/2025

FC Bayern Munich
4 - 3

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ sốHolstein Kiel
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
141Chỉ số 2357
1Chỉ số 31
85Chỉ số 2411
17Chỉ số 224
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
11Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-112723226451742119
Đội hình xuất phát

M.Neuer#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guerreiro#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Coman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#40

H.Kane#15

H.Kane#23

H.Kane#49

H.Kane#7

H.Kane#16

H.Kane#25

H.Kane#10

H.Kane#44
Holstein Kiel
Sơ đồ 5-4-11231726347810373319
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rosenboom#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Tolkin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.D.Porath#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Holtby#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Javorcek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Harres#20

P.Harres#21

P.Harres#14

P.Harres#6

P.Harres#16

P.Harres#18

P.Harres#24

P.Harres#9

P.Harres#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 1
Slovan Bratislava
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
Feyenoord3 - 0
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 2
VfL Wolfsburg
FC Bayern Munich5 - 0
TSG Hoffenheim
Borussia Monchengladbach0 - 1
FC Bayern Munich
Red Bull Salzburg0 - 6
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich5 - 1
RB Leipzig
1. FSV Mainz 052 - 1
FC Bayern Munich
FC Shakhtar Donetsk1 - 5
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel5 - 1
FC Augsburg
Borussia Monchengladbach4 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
RB Leipzig
FC St. Pauli3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
1. FSV Mainz 05Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#14#22#30#41#512#60#70
Holstein Kiel
#13#20#30#41#51#60#70
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 1848