Bundesliga02:30 ngày 01/02/2025

SV Werder Bremen
1 - 0

1. FSV Mainz 05
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Werder BremenChỉ số1. FSV Mainz 05
29Chỉ số 2462
7Chỉ số 2210
37Chỉ số 2563
74Chỉ số 23140
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
5Chỉ số 212
6Chỉ số 33
2Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-5-214323810142029117
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stark#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Jung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Weiser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Bittencourt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I·Kabore#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Njinmah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ducksch#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ducksch#39

M.Ducksch#28

M.Ducksch#30

M.Ducksch#17

M.Ducksch#19

M.Ducksch#33

M.Ducksch#5

M.Ducksch#13
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-1272116311961828744
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bell#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Caci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Amiri#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Weiper#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Weiper#25

N.Weiper#30

N.Weiper#11

N.Weiper#1

N.Weiper#9

N.Weiper#15

N.Weiper#5

N.Weiper#3

N.Weiper#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FSV Mainz 051 - 2
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 050 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
1. FSV Mainz 05
SV Werder Bremen0 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 1
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 053 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 5
1. FSV Mainz 05
SV Werder Bremen3 - 1
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
FC Augsburg
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 3
FC Twente Enschede
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli0 - 2
SV Werder Bremen
VfL Bochum 18480 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Werder Bremen2 - 2
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
VfL Bochum 1848
Eintracht Frankfurt1 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 1
FC Bayern Munich
VfL Wolfsburg4 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel0 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 1
Borussia DortmundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Werder Bremen
#11#21#32#48#53#60#70
1. FSV Mainz 05
#10#20#30#43#58#60#70
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach