Croatian First Football League22:30 ngày 01/06/2025

HNK Vukovar 1991
1 - 0

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốNK Opatija
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
2Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 42
9Chỉ số 226
81Chỉ số 2461
109Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
20102716299926341995
Đội hình xuất phát
K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.gonzalez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Knöll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pelko#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I. Mandić#27
I. Mandić#11
I. Mandić#5

I. Mandić#8

I. Mandić#22
I. Mandić#21

I. Mandić#15

I. Mandić#1

I. Mandić#6
NK Opatija
551028517622454
Đội hình xuất phát

I.Graf#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zabec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

duje usalj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kozic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan horvat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ajayi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david arapovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Babic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltazarbogolin#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Mulac#19
D.Mulac#23

D.Mulac#91

D.Mulac#16

D.Mulac#21
D.Mulac#14

D.Mulac#32

D.Mulac#15

D.Mulac#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
NK Sesvete0 - 3
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 1
NK Dubrava
HNK Orijent 19191 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 2
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac0 - 6
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Opatija2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija1 - 0
NK Sesvete
NK Dubrava1 - 2
NK Opatija
NK Opatija2 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia0 - 2
NK Opatija
NK Opatija3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje1 - 4
NK Opatija
NK Opatija2 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo0 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 1
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#11#21#30#42#59#60#70
NK Opatija
#10#20#32#41#53#60#70