Croatian First Football League22:30 ngày 24/05/2025

HNK Orijent 1919
2 - 1

Bijelo Brdo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Orijent 1919Chỉ sốBijelo Brdo
58Chỉ số 2542
10Chỉ số 210
73Chỉ số 2365
49Chỉ số 2440
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Orijent 1919
33041482318252792
Đội hình xuất phát

N.Bodetic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Muminovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.medojevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Li#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario gruzic kordic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.antonio#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Braut#20

F.Braut#7
F.Braut#19

F.Braut#10
F.Braut#1
F.Braut#13
F.Braut#16

F.Braut#21
Bijelo Brdo
14181273022075824
Đội hình xuất phát
f.svraka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rino grubisic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Knežević#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vujanic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bolanca#23
A.Bolanca#6

A.Bolanca#29
A.Bolanca#16
A.Bolanca#9
A.Bolanca#19
A.Bolanca#12
A.Bolanca#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Orijent 1919
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Orijent 1919
Bijelo Brdo2 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 0
Bijelo Brdo
HNK Orijent 19190 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
Bijelo Brdo
HNK Orijent 19190 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 4
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija2 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 0
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 3
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac0 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo3 - 1
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 5
Bijelo Brdo
NK Croatia Zmijavci1 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 1
NK Opatija
NK Sesvete0 - 1
Bijelo Brdo
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo BrdoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Orijent 1919
#12#22#30#40#510#60#70
Bijelo Brdo
#11#21#30#42#510#60#70