Finland Liiga Cup22:00 ngày 08/02/2025

HJK Helsinki
3 - 1

FC Haka
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốFC Haka
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
59Chỉ số 2541
130Chỉ số 2394
7Chỉ số 22
113Chỉ số 2455
10Chỉ số 227
0Chỉ số 41
9Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
241286420554210237
Đội hình xuất phát

M.Boamah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Öst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ritari#64 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.O'Shaughnessy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mentu#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kokcu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Hostikka#57

S.Hostikka#17

S.Hostikka#95

S.Hostikka#19

S.Hostikka#49
S.Hostikka#74

S.Hostikka#8

S.Hostikka#78
FC Haka
2016129381913171118
Đội hình xuất phát

V.Purosalo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulgakov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lepola#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akintunde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sejdiu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Traoré#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Almen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Almen#2

M.Almen#27
M.Almen#10
M.Almen#25

M.Almen#4

M.Almen#32

M.Almen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki0 - 1
FC Haka
HJK Helsinki2 - 0
FC Haka
FC Haka1 - 1
HJK Helsinki
FC Haka1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
HJK Helsinki
FC Haka0 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 1
FC Haka
HJK Helsinki2 - 0
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 2
Paide Linnameeskond
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Real Betis1 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
Molde
Djurgardens6 - 1
HJK Helsinki
Panathinaikos1 - 0
HJK Helsinki
Shamrock Rovers0 - 2
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
FC Haka1 - 2
Inter Turku
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 2
SJK Seinajoen
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka1 - 1
Inter Turku
FC Haka2 - 3
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
FC Haka
KuPs2 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 3
SJK SeinajoenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#13#21#30#41#57#60#70
FC Haka
#11#21#31#43#52#60#70
IFK Mariehamn
Ilves Tampere
AC Oulu
Jaro