Sweden Superettan00:00 ngày 24/06/2025

Helsingborgs
5 - 1

Umea FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốUmea FC
11Chỉ số 212
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
13Chỉ số 229
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
138Chỉ số 23102
96Chỉ số 2459
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-2119235781491029
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Aga#23

O.Aga#11
O.Aga#30
O.Aga#35

O.Aga#22

O.Aga#4
O.Aga#18
Umea FC
Sơ đồ 4-4-23117426192816611109
Đội hình xuất phát

M.Uppenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alfredo nordeman martiatu#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ohman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

david ekman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tim·Olsson#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.bangala#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Dejene#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

harbosen mikael haga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

harbosen mikael haga#12
harbosen mikael haga#14
harbosen mikael haga#1
harbosen mikael haga#8
harbosen mikael haga#24

harbosen mikael haga#7

harbosen mikael haga#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Falkenberg2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS3 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
Varbergs BoIS FC1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Helsingborgs2 - 0
Vasteras SK FK
Orebro SK0 - 2
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC0 - 1
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK2 - 2
Umea FC
Umea FC3 - 3
Orgryte
Kalmar2 - 0
Umea FC
Umea FC1 - 3
Utsiktens BK
Sandvikens IF2 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 2
Landskrona BoIS
Umea FC0 - 1
IK Brage
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
Umea FC2 - 2
Ostersunds FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#15#21#30#41#54#60#70
Umea FC
#11#20#30#42#54#60#70