Sweden Superettan20:00 ngày 03/05/2025

Umea FC
0 - 2

Landskrona BoIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Umea FCChỉ sốLandskrona BoIS
3Chỉ số 2113
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2434
2Chỉ số 221
42Chỉ số 2558
12Chỉ số 2323
0Chỉ số 81
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Umea FC
Sơ đồ 4-3-31172615281668141011
Đội hình xuất phát
p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alfredo nordeman martiatu#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
david ekman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Westin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d.bangala#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
j.hedstrom#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
elias cederblad#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Dejene#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dejene#12

M.Dejene#32

M.Dejene#31
M.Dejene#19
M.Dejene#9
M.Dejene#29

M.Dejene#4
Landskrona BoIS
Sơ đồ 4-3-3304123165231019209
Đội hình xuất phát

M.Pettersson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bruzelius#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonsson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

gustaf weststrom#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rahmani#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Egnell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Nilsson#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Capotondi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Sundberg#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Odhiambo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sylisufaj#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sylisufaj#14

E.Sylisufaj#11

E.Sylisufaj#29

E.Sylisufaj#21

E.Sylisufaj#7

E.Sylisufaj#6
E.Sylisufaj#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Landskrona BoIS2 - 1
Umea FC
Umea FC3 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 1
Umea FC
Umea FC1 - 2
Landskrona BoISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC0 - 1
IK Brage
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
Umea FC2 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
Umea FC0 - 0
Ostersunds FK
Umea FC1 - 0
GIF Sundsvall
Taftea IK0 - 2
Umea FC
Umea FC8 - 2
Bodens BK
GIF Sundsvall3 - 0
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 0
Sandvikens IF
GIF Sundsvall1 - 2
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 1
Utsiktens BK
Ostersunds FK3 - 3
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
Landskrona BoIS1 - 1
IFK Varnamo
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Kalmar2 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS3 - 1
Gefle IF
Halmstads2 - 0
Landskrona BoISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umea FC
#10#20#30#44#54#60#70
Landskrona BoIS
#12#21#30#42#55#60#70
Orgryte
Vasteras SK FK
Falkenberg
Helsingborgs
Orebro SK