Sweden Superettan20:00 ngày 17/05/2025

Umea FC
1 - 3

Utsiktens BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Umea FCChỉ sốUtsiktens BK
8Chỉ số 24
112Chỉ số 2447
126Chỉ số 2385
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Umea FC
Sơ đồ 4-3-311726152886710932
Đội hình xuất phát
p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alfredo nordeman martiatu#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
david ekman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Westin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.hedstrom#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Vikgren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
harbosen mikael haga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Voilas#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Voilas#12

J.Voilas#31
J.Voilas#19
J.Voilas#24
J.Voilas#16
J.Voilas#11

J.Voilas#5
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-275243321131225871116
Đội hình xuất phát

J.Ojrzynski#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salaou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Wiggo hjort#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Faltsetas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Bohm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Johansson#9
A.Johansson#15
A.Johansson#4

A.Johansson#31

A.Johansson#17
A.Johansson#23

A.Johansson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Sandvikens IF2 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 2
Landskrona BoIS
Umea FC0 - 1
IK Brage
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
Umea FC2 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
Umea FC0 - 0
Ostersunds FK
Umea FC1 - 0
GIF Sundsvall
Taftea IK0 - 2
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Vasteras SK FK
Utsiktens BK4 - 1
Sandvikens IF
Landskrona BoIS2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umea FC
#11#20#30#40#58#60#70
Utsiktens BK
#13#21#30#43#54#60#70
Kalmar
Helsingborgs
Orebro SK