Sweden Superettan20:00 ngày 01/06/2025

Helsingborgs
0 - 0

Ostersunds FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốOstersunds FK
64Chỉ số 23105
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2110
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2452
6Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-2119435781491021
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gudmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Svanback#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Svanback#6
A.Svanback#20

A.Svanback#29

A.Svanback#2
A.Svanback#30

A.Svanback#23

A.Svanback#11
Ostersunds FK
Sơ đồ 4-3-37721854101622697
Đội hình xuất phát

A.Origi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Enemark#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Bonde#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sunday Anyanwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Johansson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Marklund#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sporrong#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Bonnah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Edqvist#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
James kirby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Perry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Perry#20

N.Perry#28
N.Perry#19

N.Perry#1

N.Perry#27
N.Perry#29

N.Perry#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ostersunds FK1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
Ostersunds FK
Helsingborgs0 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 0
Helsingborgs
Ostersunds FK2 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS3 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
Varbergs BoIS FC1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Helsingborgs2 - 0
Vasteras SK FK
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
GIF Sundsvall2 - 0
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 1
Orebro SK
Vasteras SK FK1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 2
Sandvikens IF
Ostersunds FK0 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage0 - 2
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
Umea FC2 - 2
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 3
Landskrona BoIS
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#10#20#30#42#511#60#70
Ostersunds FK
#10#20#30#41#52#60#70
Falkenberg
Utsiktens BK