Sweden Superettan00:00 ngày 20/05/2025

Landskrona BoIS
3 - 3

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Landskrona BoISChỉ sốHelsingborgs
111Chỉ số 2424
19Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2372
11Chỉ số 20
0Chỉ số 81
6Chỉ số 214
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Landskrona BoIS
Sơ đồ 4-3-3304121816102357149
Đội hình xuất phát

M.Pettersson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bruzelius#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonsson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
a.perez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rahmani#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Capotondi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Nilsson#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Egnell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Karlsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Streete#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sylisufaj#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Sylisufaj#31

E.Sylisufaj#3

E.Sylisufaj#19
E.Sylisufaj#22

E.Sylisufaj#6

E.Sylisufaj#47

E.Sylisufaj#11
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-212435781492129
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gudmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Svanback#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Aga#6
O.Aga#27
O.Aga#31
O.Aga#30

O.Aga#11

O.Aga#10

O.Aga#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Landskrona BoIS0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Landskrona BoIS
Helsingborgs1 - 2
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
Landskrona BoIS
Helsingborgs2 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
Landskrona BoISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 1
Orgryte
Umea FC0 - 2
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 0
Sandvikens IF
GIF Sundsvall1 - 2
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 1
Utsiktens BK
Ostersunds FK3 - 3
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
Landskrona BoIS1 - 1
IFK Varnamo
Mjallby AIF2 - 0
Landskrona BoIS
Kalmar2 - 1
Landskrona BoISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
Varbergs BoIS FC1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Helsingborgs2 - 0
Vasteras SK FK
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
GIF Sundsvall2 - 0
Helsingborgs
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
Osters IF1 - 0
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Landskrona BoIS
#13#21#30#44#511#60#70
Helsingborgs
#13#22#30#42#50#60#70
IK Oddevold
Trelleborgs FF