Sweden Superettan00:00 ngày 16/04/2025

Orebro SK
0 - 2

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orebro SKChỉ sốHelsingborgs
44Chỉ số 2344
27Chỉ số 2435
5Chỉ số 23
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Orebro SK
Sơ đồ 4-4-23024161121768917
Đội hình xuất phát

B.Runheim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.H.Ghasem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.McCue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Söderström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kroon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Alperud#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Bajrovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Aleksandar azizovic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Yakoub#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Holmberg#17 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Holmberg#19
K.Holmberg#18
K.Holmberg#3

K.Holmberg#1

K.Holmberg#14

K.Holmberg#22
K.Holmberg#10
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-21194323786102111
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gudmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Westerlund#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Svanback#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

m.rasmussen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.rasmussen#30

m.rasmussen#14

m.rasmussen#2

m.rasmussen#5
m.rasmussen#20
m.rasmussen#9

m.rasmussen#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orebro SK2 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
Orebro SK
Helsingborgs4 - 1
Orebro SK
Orebro SK1 - 1
Helsingborgs
Orebro SK3 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Orebro SK
Helsingborgs1 - 4
Orebro SK
Orebro SK0 - 1
Helsingborgs
Orebro SK1 - 1
Helsingborgs
Orebro SK0 - 0
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro SK
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Orebro SK0 - 2
Vasteras SK FK
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Orebro SK2 - 2
IF Karlstad Fotboll
Orebro SK3 - 1
Ostersunds FK
Orebro SK1 - 2
Karlbergs BK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
GAIS4 - 1
Orebro SK
Orebro SK3 - 0
Jonkopings Sodra IF
Orebro SK1 - 2
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
GIF Sundsvall2 - 0
Helsingborgs
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
Osters IF1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 4
Hacken
IK Sirius FK2 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Helsingborgs1 - 3
Eskilsminne IF
Hillerod Fodbold3 - 2
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orebro SK
#10#20#30#43#55#60#70
Helsingborgs
#12#20#30#42#53#60#70
Kalmar
IK Oddevold
Landskrona BoIS
IK Brage
Utsiktens BK
Trelleborgs FF
Umea FC