Sweden Superettan18:00 ngày 10/05/2025

Sandvikens IF
2 - 1

Umea FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFChỉ sốUmea FC
11Chỉ số 2111
0Chỉ số 81
11Chỉ số 25
10Chỉ số 221
3Chỉ số 32
72Chỉ số 2445
85Chỉ số 2373
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 3-4-3126234108151214711
Đội hình xuất phát

H.Sveijer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Samuelsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Redenstrand#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Backman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Arvidsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
o.sjostrand#71

o.sjostrand#20

o.sjostrand#42

o.sjostrand#17

o.sjostrand#9

o.sjostrand#2

o.sjostrand#6
Umea FC
Sơ đồ 4-3-31202615191412632107
Đội hình xuất phát
p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
hassan#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
david ekman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Westin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tim·Olsson#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
elias cederblad#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Yeboah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Voilas#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Vikgren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Vikgren#16
L.Vikgren#11
L.Vikgren#9

L.Vikgren#5
L.Vikgren#8
L.Vikgren#17

L.Vikgren#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandvikens IF3 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 3
Sandvikens IF
Umea FC1 - 3
Sandvikens IF
Sandvikens IF4 - 1
Umea FC
Sandvikens IF1 - 1
Umea FC
Umea FC3 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 0
Umea FC
Sandvikens IF0 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 0
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS1 - 0
Sandvikens IF
Utsiktens BK4 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Vasteras SK FK1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 3
GIF Sundsvall
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Gefle IF0 - 1
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC0 - 2
Landskrona BoIS
Umea FC0 - 1
IK Brage
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
Umea FC2 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
Umea FC0 - 0
Ostersunds FK
Umea FC1 - 0
GIF Sundsvall
Taftea IK0 - 2
Umea FC
Umea FC8 - 2
Bodens BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#12#21#30#43#511#60#70
Umea FC
#11#20#30#42#55#60#70
Orgryte
Falkenberg
Orebro SK