Sweden Superettan18:00 ngày 21/04/2025

Varbergs BoIS FC
4 - 0

Umea FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Varbergs BoIS FCChỉ sốUmea FC
3Chỉ số 31
93Chỉ số 2393
1Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 26
11Chỉ số 223
64Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-329412182413285141510
Đội hình xuất phát

F.Andersson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Dahlstrom#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lindner#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Hellman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Edlund#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Winbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Alfonsi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Westermark#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Shabani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Shabani#19

L.Shabani#2

L.Shabani#1

L.Shabani#11

L.Shabani#17

L.Shabani#21

L.Shabani#3
Umea FC
Sơ đồ 4-3-31175328326119810
Đội hình xuất phát
p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alfredo nordeman martiatu#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hedenquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
r.andersson#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Voilas#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Dejene#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
harbosen mikael haga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
j.hedstrom#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Bjorgolfsson#29
E.Bjorgolfsson#24
E.Bjorgolfsson#19

E.Bjorgolfsson#31
E.Bjorgolfsson#15
E.Bjorgolfsson#14
E.Bjorgolfsson#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 1
Tvaakers IF
Varbergs BoIS FC1 - 2
FC Stockholm Internazionale
Kalmar3 - 1
Varbergs BoIS FC
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC2 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
Umea FC0 - 0
Ostersunds FK
Umea FC1 - 0
GIF Sundsvall
Taftea IK0 - 2
Umea FC
Umea FC8 - 2
Bodens BK
GIF Sundsvall3 - 0
Umea FC
Umea FC4 - 2
IFK Ostersunds
Ostersunds FK1 - 2
Umea FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Varbergs BoIS FC
#14#22#30#43#56#60#70
Umea FC
#10#20#30#41#56#60#70
Orgryte
Vasteras SK FK
Landskrona BoIS
Sandvikens IF
Helsingborgs
Utsiktens BK