Sweden Superettan00:00 ngày 23/05/2025

Helsingborgs
0 - 2

IK Oddevold
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốIK Oddevold
74Chỉ số 2437
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
11Chỉ số 222
3Chỉ số 22
115Chỉ số 2379
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-2174351014692129
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gudmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Svanback#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Aga#19
O.Aga#30

O.Aga#11

O.Aga#23

O.Aga#8
O.Aga#15
O.Aga#31
IK Oddevold
Sơ đồ 3-5-21262132018161011919
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Almqvist#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Hedenquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Engelbrektsson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Forssell#18 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Derviskadic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kalludra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Krezić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Tornblad#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Wiedesheim-Paul#15

R.Wiedesheim-Paul#23

R.Wiedesheim-Paul#17

R.Wiedesheim-Paul#8

R.Wiedesheim-Paul#1

R.Wiedesheim-Paul#4

R.Wiedesheim-Paul#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs0 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold0 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
IK OddevoldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Landskrona BoIS3 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
Varbergs BoIS FC1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Helsingborgs2 - 0
Vasteras SK FK
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
GIF Sundsvall2 - 0
Helsingborgs
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
IK Brage1 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 1
Orebro SK
Sandvikens IF0 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 2
GIF Sundsvall
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 3
Kalmar
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
IK Oddevold4 - 1
Qviding FIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#10#20#30#41#53#60#70
IK Oddevold
#12#20#30#41#52#60#70
Orgryte
Ostersunds FK
Trelleborgs FF