Sweden Superettan00:00 ngày 23/04/2025

Helsingborgs
2 - 0

Vasteras SK FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốVasteras SK FK
73Chỉ số 2379
37Chỉ số 2466
4Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2112
1Chỉ số 40
4Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-211943237814102129
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gudmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Westerlund#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Svanback#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Aga#11
O.Aga#30

O.Aga#2

O.Aga#5
O.Aga#27

O.Aga#6
O.Aga#9
Vasteras SK FK
Sơ đồ 3-4-325318332951444102724
Đội hình xuất phát

A.Bernardini#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.A.Abadid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Nsabiyumva#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Vilar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.gunnarsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Dixon-Bonner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Larsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ring#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bibout#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Julius·Johansson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Julius·Johansson#21
Julius·Johansson#34

Julius·Johansson#19

Julius·Johansson#9
Julius·Johansson#42

Julius·Johansson#6
Julius·Johansson#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vasteras SK FK3 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Vasteras SK FK
Helsingborgs2 - 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK0 - 4
Helsingborgs
Vasteras SK FK0 - 4
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
GIF Sundsvall2 - 0
Helsingborgs
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
Osters IF1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 4
Hacken
IK Sirius FK2 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Helsingborgs1 - 3
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasteras SK FK
Vasteras SK FK1 - 0
Falkenberg
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orebro SK0 - 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK1 - 1
Sandvikens IF
Vasteras SK FK1 - 1
IK Brage
Degerfors IF1 - 0
Vasteras SK FK
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 1
Utsiktens BK
Vasteras SK FK5 - 0
Skovde AIK
Vasteras SK FK5 - 0
IFK StocksundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#12#21#31#42#54#60#70
Vasteras SK FK
#10#20#30#43#53#60#70
Kalmar
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS
Ostersunds FK
Trelleborgs FF
Umea FC